Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chilca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃilka/
Nghĩa chính
1
Cây liễu
danh từ
seepwillow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chilca
Dạng gốc
(base form)
chilca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seepwillow
Loài cây bụi Mỹ Baccharis salicifolia
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chilco
tola
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chilca
chilca
no
Súp làm từ đầu cá
danh từ
AI
1
Cây liễu
1
Cây liễu
1
Cây liễu