Dịch

chilcano

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃilˈkano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Súp làm từ đầu cádanh từa soup made with fish heads
  2. Một loại cocktail truyền thống của Peru được làm từ cá, cam, hành tây và tỏidanh từa traditional Peruvian cocktail made with fish, oranges, onion, and garlic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chilcanoDạng gốc (base form)
  2. chilcanosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI