chiflido
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈflido/
Nghĩa chính
- Còi (âm thanh do huýt sáo tạo ra)danh từwhistle (sound made by whistling)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiflidoDạng gốc (base form)
- chiflidosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh