Dịch

chiflar

động từ (verb)
/t͡ʃiˈflaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Huýt sáođộng từto whistle

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chiflarDanh động từ chiflandoPhân từ chiflado
Presente
yochiflo
túchiflas
él/ella/Ud.chifla
nosotroschiflamos
vosotroschifláis
ellos/Uds.chiflan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Huýt sáo
  1. to whistle at

Họ từ (word family)

cùng gốc chiflar

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¡ !
  • .
  • .

AI