chifle
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃifle/
Nghĩa chính
- Còidanh từwhistle
- Món khai vị chuối xanh chiêndanh từan appetizer dish of fried green plantain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chifleDạng gốc (base form)
- chiflesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc chifleNgôn ngữ khác
Tiếng Anh