Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chifa
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃifa/
Nghĩa chính
1
Một nhà hàng Trung Quốc
danh từ
a Chinese restaurant
2
Ẩm thực Trung Quốc Peru
danh từ
Peruvian Chinese cuisine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chifa
Dạng gốc
(base form)
chifa
s
Số nhiều
(plural)
chif
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chinese restaurant
Quán ăn Trung Quốc
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chaufa
chaulafán
chofán
Ví dụ
Tenía
muchas
expectativas
,
de
modo
que
para
aliviar
las
tensiones
,
esa
noche
me
reuní
con
Juan
y
con
sus
hijos
para
cenar
en
una
chifa
.
AI
1
Một nhà hàng Trung Quốc
2
Ẩm thực Trung Quốc Peru
1
Một nhà hàng Trung Quốc
2
Ẩm thực Trung Quốc Peru
1
Một nhà hàng Trung Quốc
2
Ẩm thực Trung Quốc Peru