Dịch

chifa

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃifa/

Nghĩa chính

  1. Một nhà hàng Trung Quốcdanh từa Chinese restaurant
  2. Ẩm thực Trung Quốc Perudanh từPeruvian Chinese cuisine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chifaDạng gốc (base form)
  2. chifasSố nhiều (plural)
  3. chifitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .

AI