Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chaufa
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃaufa/
Nghĩa chính
1
Cơm chiên, cơm rang
danh từ
fried rice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chaufa
Dạng gốc
(base form)
chaufa
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chaulafán
chofán
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fried rice
Cơm chiên, cơm rang
AI
1
Cơm chiên
1
Cơm chiên
1
Cơm chiên