Dịch

chaufa

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaufa/

Nghĩa chính

  1. Cơm chiên, cơm rangdanh từfried rice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaufaDạng gốc (base form)
  2. chaufasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI