Dịch

chequista

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa Chekistdanh từChekist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chequistaDạng gốc (base form)
  2. chequistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI