Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chequista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa Chekist
danh từ
Chekist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chequista
Dạng gốc
(base form)
chequista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Chekist
Đặc vụ của Cheka
AI
1
Người theo chủ nghĩa Chekist
1
Người theo chủ nghĩa Chekist
1
Người theo chủ nghĩa Chekist