Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chepibola
thán từ
(interjection)
/t͡ʃepiˈbola/
Nghĩa chính
1
Hết giờ
thán từ
time out
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
time out
Kêu gọi tạm dừng
AI
1
Hết giờ
1
Hết giờ
1
Hết giờ