checheno
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃeˈt͡ʃeno/
Nghĩa chính
- Người Chechenqua tiếng Anhtính từChechen
- Chechnya (người)danh từChechen (person)
- Tiếng Chechnya (ngôn ngữ)danh từChechen (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)