Dịch

checheno

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃeˈt͡ʃeno/

Nghĩa chính

  1. Người Chechenqua tiếng Anhtính từChechen
  2. Chechnya (người)danh từChechen (person)
  3. Tiếng Chechnya (ngôn ngữ)danh từChechen (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chechenoDạng gốc (base form)
  2. chechenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chechenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chechenaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI