Dịch

chaya

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaʃa/

Nghĩa chính

  1. Chaya (cây)danh từchaya (tree)
  2. Một mảnh kính vỡ nhỏ sắc nhọndanh từa small sharp piece of shattered glass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chayaDạng gốc (base form)
  2. chayasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI