chaya
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaʃa/
Nghĩa chính
- Chaya (cây)danh từchaya (tree)
- Một mảnh kính vỡ nhỏ sắc nhọndanh từa small sharp piece of shattered glass
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chayaDạng gốc (base form)
- chayasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh