Dịch

chatarrería

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃatareˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Bãi phế liệudanh từjunkyard, scrapyard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chatarreríaDạng gốc (base form)
  2. chatarreríasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI