chatarrería
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃatareˈɾia/
Nghĩa chính
- Bãi phế liệudanh từjunkyard, scrapyard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chatarreríaDạng gốc (base form)
- chatarreríasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh