Dịch

charros

C1thán từ (interjection)
/ˈt͡ʃaros/

Nghĩa chính

  1. Dùng để cảnh báo giữ im lặng, cẩn thận hoặc kín đáothán từUsed to warn to keep silence, be careful or discreet.
  2. Dùng để thể hiện sự khó chịu hoặc ngạc nhiênthán từUsed to express irritation or surprise.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dùng để cảnh báo giữ im lặng

AI