charros
C1thán từ (interjection)
/ˈt͡ʃaros/
Nghĩa chính
- Dùng để cảnh báo giữ im lặng, cẩn thận hoặc kín đáothán từUsed to warn to keep silence, be careful or discreet.
- Dùng để thể hiện sự khó chịu hoặc ngạc nhiênthán từUsed to express irritation or surprise.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dùng để cảnh báo giữ im lặng