Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
charrasqueo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃarasˈkeo/
Nghĩa chính
1
Gảy đàn
danh từ
strumming
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
charrasqueo
Dạng gốc
(base form)
charrasqueo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strumming
Hành động gảy đàn
AI
1
Gảy đàn
1
Gảy đàn
1
Gảy đàn