Dịch

charrasqueo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃarasˈkeo/

Nghĩa chính

  1. Gảy đàndanh từstrumming

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charrasqueoDạng gốc (base form)
  2. charrasqueosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI