Dịch

charnela

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaɾˈnela/

Nghĩa chính

  1. Bản lềdanh từhinge
  2. Răng bản lềdanh từhinge teeth
  3. Điểm bản lềdanh từhinge point
  4. Bản lề temdanh từstamp hinge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charnelaDạng gốc (base form)
  2. charnelasSố nhiều (plural)

AI