charnela
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaɾˈnela/
Nghĩa chính
- Bản lềdanh từhinge
- Răng bản lềdanh từhinge teeth
- Điểm bản lềdanh từhinge point
- Bản lề temdanh từstamp hinge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charnelaDạng gốc (base form)
- charnelasSố nhiều (plural)