Dịch

charango

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈɾanɡo/

Nghĩa chính

  1. Loại nhạc cụ có dây nhỏ giống đàn guitar với năm dây từ 18 đến 15 dây, có nguồn gốc từ âm nhạc dân gian Andean truyền thốngqua tiếng Anhdanh từcharango

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charangoDạng gốc (base form)
  2. charangosSố nhiều (plural)
  3. charangónDạng chỉ lớn (augmentative)

AI