Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
charanga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃaˈɾanɡa/
Nghĩa chính
1
Dàn nhạc múa truyền thống của Cuba
qua tiếng Anh
danh từ
charanga
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
charanga
Dạng gốc
(base form)
charanga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
charanga
Dàn nhạc múa truyền thống của Cuba
AI
1
Dàn nhạc múa truyền thống của Cuba
1
Dàn nhạc múa truyền thống của Cuba
1
Dàn nhạc múa truyền thống của Cuba