Dịch

charanga

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈɾanɡa/

Nghĩa chính

  1. Dàn nhạc múa truyền thống của Cubaqua tiếng Anhdanh từcharanga

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charangaDạng gốc (base form)
  2. charangasSố nhiều (plural)

AI