Dịch

charanga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dàn nhạc múa truyền thống của Cubadanh từđếm được (countable)A traditional ensemble of Cuban dance music
  2. Thể loại âm nhạc họ biểu diễndanh từkhông đếm được (uncountable)The genre of music they perform.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charangaDạng gốc (base form)
  2. charangasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacharanga

Ví dụ

  • , , , : , .
  • , .

AI