charanga
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dàn nhạc múa truyền thống của Cubadanh từđếm được (countable)A traditional ensemble of Cuban dance music
- Thể loại âm nhạc họ biểu diễndanh từkhông đếm được (uncountable)The genre of music they perform.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charangaDạng gốc (base form)
- charangasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacharanga
Ví dụ
- , , , : , .
- , .