Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chapudo
tính từ
(adjective)
/t͡ʃaˈpudo/
Nghĩa chính
1
Đỏ mặt, khoe đôi má hồng
tính từ
blushing, showing rosy cheeks
2
Da ửng đỏ vì ánh nắng
tính từ
showing red skin, because of sunlight
3
Khỏe mạnh
tính từ
healthy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chapudo
Dạng gốc
(base form)
chapud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chapudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chapud
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
健康
jiàn kāng
Khỏe mạnh, lành mạnh
Tiếng Anh
healthy
Khỏe mạnh
blushing
Sự đỏ mặt
AI
1
Đỏ mặt
2
Da ửng đỏ vì ánh nắng
3
Khỏe mạnh
1
Đỏ mặt
2
Da ửng đỏ vì ánh nắng
3
Khỏe mạnh
1
Đỏ mặt
2
Da ửng đỏ vì ánh nắng
3
Khỏe mạnh