Dịch

chapudo

tính từ (adjective)
/t͡ʃaˈpudo/

Nghĩa chính

  1. Đỏ mặt, khoe đôi má hồngtính từblushing, showing rosy cheeks
  2. Da ửng đỏ vì ánh nắngtính từshowing red skin, because of sunlight
  3. Khỏe mạnhtính từhealthy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chapudoDạng gốc (base form)
  2. chapudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chapudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chapudaGiống cái (feminine)

AI