Dịch

chapiadora

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃapjaˈdoɾa/

Nghĩa chính

  1. Thợ đào vàngdanh từgold digger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chapiadoraDạng gốc (base form)
  2. chapiadorasSố nhiều (plural)

AI