Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chapiadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃapjaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Thợ đào vàng
danh từ
gold digger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chapiadora
Dạng gốc
(base form)
chapiadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gold digger
Ai đó đào hoặc khai thác vàng
AI
1
Thợ đào vàng
1
Thợ đào vàng
1
Thợ đào vàng