gold digger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó đào hoặc khai thác vàngdanh từSomeone who digs or mines for gold.
- Người đào mỏdanh từA person, especially a woman, who cultivates a personal relationship with someone in order to attain wealth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gold diggerDạng gốc (base form)
- gold diggersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gold-digđộng từ | động từ | Nuôi dưỡng hoặc phát triển mối quan hệ cá nhân (với ai đó) để đạt được sự giàu có |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tom thấy buồn khi phát hiện ra Mary là kẻ đào mỏ và Mary cũng buồn khi phát hiện ra Tom nghèo.
- Mary's .
- .