Dịch

gold digger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó đào hoặc khai thác vàngdanh từSomeone who digs or mines for gold.
  2. Người đào mỏdanh từA person, especially a woman, who cultivates a personal relationship with someone in order to attain wealth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gold diggerDạng gốc (base form)
  2. gold diggersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gold-digđộng từNuôi dưỡng hoặc phát triển mối quan hệ cá nhân (với ai đó) để đạt được sự giàu có

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tom thấy buồn khi phát hiện ra Mary là kẻ đào mỏ và Mary cũng buồn khi phát hiện ra Tom nghèo.
  • Mary's .
  • .

AI