Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chapón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Wonk, swot, mọt sách
danh từ
wonk, swot, nerd
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chapón
Dạng gốc
(base form)
chap
ones
Số nhiều
(plural)
chap
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chap
ona
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
empollón
mateo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wonk
Người quá hiếu học, đặc biệt là một sinh viên
AI
1
Wonk
1
Wonk
1
Wonk