Dịch

chanfla

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hỏng hóc; chỗ trú ẩn; nửa khẳng địnhdanh từbotch; bodge; half-assery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chanflaDạng gốc (base form)
  2. chanflasSố nhiều (plural)

AI