Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chanfla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỏng hóc; chỗ trú ẩn; nửa khẳng định
danh từ
botch; bodge; half-assery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chanfla
Dạng gốc
(base form)
chanfla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
botch
Thực hiện (một nhiệm vụ) một cách không đủ năng lực hoặc không thể chấp nhận được; làm một cái gì đó lộn xộn
AI
1
Hỏng hóc
1
Hỏng hóc
1
Hỏng hóc