Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chandoso
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/t͡ʃanˈdoso/
Nghĩa chính
1
Bệnh ghẻ lở
tính từ
mangy
2
Giống lai
danh từ
mongrel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chandoso
Dạng gốc
(base form)
chandos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chandoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chandos
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
calatoso
carache
carachento
carachoso
caratoso
chunchoso
Xem thêm 2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mongrel
Chó lai
mangy
Bị bệnh, hoặc có vẻ như bị bệnh ghẻ lở
AI
1
Bệnh ghẻ lở
2
Giống lai
1
Bệnh ghẻ lở
2
Giống lai
1
Bệnh ghẻ lở
2
Giống lai