Dịch

chancuco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃanˈkuko/

Nghĩa chính

  1. Buôn lậudanh từsmuggling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chancucoDạng gốc (base form)
  2. chancucosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI