Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chancuco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃanˈkuko/
Nghĩa chính
1
Buôn lậu
danh từ
smuggling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chancuco
Dạng gốc
(base form)
chancuco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smuggling
Buôn lậu
AI
1
Buôn lậu
1
Buôn lậu
1
Buôn lậu