Dịch

chamcua

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃamkwa/

Nghĩa chính

  1. Minthostachys spp.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chamcuaDạng gốc (base form)
  2. chamcuasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI