Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chamcua
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃamkwa/
Nghĩa chính
1
Minthostachys spp.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chamcua
Dạng gốc
(base form)
chamcua
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
muña
peperina
poleo
tipo
AI
1
Minthostachys spp
1
Minthostachys spp
1
Minthostachys spp