Dịch

chairo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaiɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Món hầm làm từ thịt, rau và chuñodanh từa stew made from meat and vegetables and chuño
  2. Một người có quan điểm cánh tả; một người thuận tay tráidanh từa person with left-wing views; a lefty.
  3. Một người hippiedanh từa hippie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chairoDạng gốc (base form)
  2. chairosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI