chairo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaiɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Món hầm làm từ thịt, rau và chuñodanh từa stew made from meat and vegetables and chuño
- Một người có quan điểm cánh tả; một người thuận tay tráidanh từa person with left-wing views; a lefty.
- Một người hippiedanh từa hippie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chairoDạng gốc (base form)
- chairosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh