Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chúcaro
tính từ
(adjective)
/ˈt͡ʃukaɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chưa được thuần hóa
tính từ
untamed
2
Không thân thiện, khó gần
tính từ
unfriendly, unsociable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chúcaro
Dạng gốc
(base form)
chúcar
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chúcaro
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chúcar
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unfriendly
Không thân thiện, lạnh nhạt, thù địch
untamed
Chưa được dạy thuần, không dằn lại
AI
1
Chưa được thuần hóa
2
Không thân thiện
1
Chưa được thuần hóa
2
Không thân thiện
1
Chưa được thuần hóa
2
Không thân thiện