Dịch

chúcaro

tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃukaɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chưa được thuần hóatính từuntamed
  2. Không thân thiện, khó gầntính từunfriendly, unsociable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chúcaroDạng gốc (base form)
  2. chúcarasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chúcarosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chúcaraGiống cái (feminine)

AI