Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cetrino
tính từ
(adjective)
/seˈtɾino/
Nghĩa chính
1
Màu vàng-xanh; vàng vọt
tính từ
yellow-green; sallow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cetrino
Dạng gốc
(base form)
cetrin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cetrino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cetrin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yellow-green
Màu xanh vàng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pajizo
AI
1
Màu vàng-xanh
1
Màu vàng-xanh
1
Màu vàng-xanh