Dịch

cervecería

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θeɾbeθeˈɾia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà máy bia, xưởng nấu biadanh từbrewery (place where beer is brewed)
  2. Quán biadanh từbeer bar, beer parlour, alehouse (pub or bar where beer is sold)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cerveceríaDạng gốc (base form)
  2. cerveceríasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cervecería
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các quán bia đã thay thế các quán rượu ở phía nam châu Âu.
  • .Có rất nhiều quán bia ở Bavaria.
  • .Quán bia này chỉ phục vụ đồ uống nhập khẩu.

AI