cervecería
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θeɾbeθeˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà máy bia, xưởng nấu biadanh từbrewery (place where beer is brewed)
- Quán biadanh từbeer bar, beer parlour, alehouse (pub or bar where beer is sold)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cerveceríaDạng gốc (base form)
- cerveceríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc cerveceríaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Các quán bia đã thay thế các quán rượu ở phía nam châu Âu.
- .Có rất nhiều quán bia ở Bavaria.
- .Quán bia này chỉ phục vụ đồ uống nhập khẩu.