Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerrajería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seraxeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Cửa hàng/cửa hàng thợ khóa
danh từ
a locksmith’s shop / store
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cerrajería
Dạng gốc
(base form)
cerrajería
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cerrajero
cerrar
AI
1
Cửa hàng/cửa hàng thợ khóa
1
Cửa hàng/cửa hàng thợ khóa
1
Cửa hàng/cửa hàng thợ khóa