cerotada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θeɾoˈtada/
Nghĩa chính
- Một đống phân lớn hoặc một nhóm phân lớndanh từa huge turd or a group of turds
- Điều nhảm nhí, điều vớ vẩn, điều ngu xuẩndanh từbullshit, nonsense, foolishness
- Một điều được thực hiện kémdanh từa poorly executed thing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cerotadaDạng gốc (base form)
- cerotadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh