Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerebración
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seɾebɾaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Não
danh từ
cerebration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cerebración
Dạng gốc
(base form)
cerebraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cerebration
Sự hoạt động của não; sự suy nghĩ
AI
1
Não
1
Não
1
Não