Dịch

cerebration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hoạt động của não; sự suy nghĩdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of cerebrating; reflection, thinking, thought.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cerebrationDạng gốc (base form)
  2. cerebrationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcerebrum“brain”

Ví dụ

  • sự hoạt động không có ý thức của não
  • , , .

AI