cerebration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hoạt động của não; sự suy nghĩdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of cerebrating; reflection, thinking, thought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cerebrationDạng gốc (base form)
- cerebrationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcerebrum“brain”
Ví dụ
- sự hoạt động không có ý thức của não
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc cerebrationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha