Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerebelo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θeɾeˈbelo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tiểu não
danh từ
cerebellum (part of the hindbrain in vertebrates)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cerebelo
Dạng gốc
(base form)
cerebelo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cerebelo
cerebelo
so
Tiểu não
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cerebellum
Tiểu não
AI
1
Tiểu não
1
Tiểu não
1
Tiểu não