Dịch

cercenamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θeɾθenaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Cắt đứtdanh từsevering

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cercenamientoDạng gốc (base form)
  2. cercenamientosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI