cercenamiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θeɾθenaˈmjento/
Nghĩa chính
- Cắt đứtdanh từsevering
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cercenamientoDạng gốc (base form)
- cercenamientosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh