cerámica
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/θeˈɾamika/nguồn
Nghĩa chính
- Gốm, vật liệu gốmdanh từceramic (material)
- Nghề gốm, nghệ thuật làm gốmdanh từceramics (art of making ceramic objects)
- Đồ gốmdanh từceramics (ceramic objects)
- Dạng giống cái số ít của cerámicotính từfeminine singular of cerámico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cerámicaDạng gốc (base form)
- cerámicasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pipa de cerámica | Tẩu gốm | |
| arte de la cerámica | Chưa có nghĩa | |
| hacer cerámica | Chưa có nghĩa | |
| taller de cerámica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các bức tường làm bằng gốm sứ.
- .Chiếc gốm có hoa văn mô phỏng gỗ.
- .Chiếc gốm này được làm bởi một nghệ sĩ địa phương.