Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cepaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seˈpaxe/
Nghĩa chính
1
Chuồng trại
danh từ
cépage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cepaje
Dạng gốc
(base form)
cepaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
圈
quān
Chuồng, chuồng trại
Tiếng Anh
cépage
Nhiều loại nho
AI
1
Chuồng trại
1
Chuồng trại
1
Chuồng trại