Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centro de trabajo
Nghĩa chính
1
Nơi làm việc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
单位
dān wèi
Cơ quan, nơi làm việc
Tiếng Anh
shop
Nơi làm việc, chỗ làm
Xuất hiện ở từ khác
lugar de trabajo
đồng nghĩa
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, chính thức hoặc pháp lý.
AI
1
Nơi làm việc
1
Nơi làm việc
1
Nơi làm việc