Dịch

centrismo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/senˈtɾismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa trung dung, chủ nghĩa trung giandanh từcentrism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centrismoDạng gốc (base form)
  2. centrismosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-centrismohậu tố-chủ nghĩa trung tâm

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI