Dịch

centralizado

B2tính từ (adjective)
/sentɾaliˈsado/

Nghĩa chính

  1. Tập trungtính từcentralized

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centralizadoDạng gốc (base form)
  2. centralizadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. centralizadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. centralizadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc centralizado

AI