centralizado
B2tính từ (adjective)
/sentɾaliˈsado/
Nghĩa chính
- Tập trungtính từcentralized
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centralizadoDạng gốc (base form)
- centralizadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- centralizadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- centralizadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa