Dịch

centrado

B2tính từ (adjective)
/senˈtɾado/

Nghĩa chính

  1. Tập trungtính từfocused

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centradoDạng gốc (base form)
  2. centradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. centradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. centradaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tập trung

AI