Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centrado
B2
tính từ
(adjective)
/senˈtɾado/
Nghĩa chính
1
Tập trung
tính từ
focused
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
centrado
Dạng gốc
(base form)
centrad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
centrado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
centrad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tập trung
enfocado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
集中
jí zhōng
Tập trung
钟
zhōng
Dồn, tập trung
投入
tóu rù
Chuyên tâm, tập trung
Tiếng Anh
focused
Tập trung, kiên định
AI
1
Tập trung
1
Tập trung
1
Tập trung