centrífugo
C2tính từ (adjective)
/senˈtɾifuɡo/
Nghĩa chính
- Ly tâmtính từcentrifugal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centrífugoDạng gốc (base form)
- centrífugasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- centrífugosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- centrífugaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bomba centrífuga | Chưa có nghĩa | |
| fuerza centrífuga | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa