Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cenotafio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/senoˈtafjo/
Nghĩa chính
1
Mộ gió
danh từ
cenotaph
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cenotafio
Dạng gốc
(base form)
cenotafio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cenotaph
Đài kỷ niệm, bia kỷ niệm
AI
1
Mộ gió
1
Mộ gió
1
Mộ gió