Dịch

cenotafio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/senoˈtafjo/

Nghĩa chính

  1. Mộ giódanh từcenotaph

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cenotafioDạng gốc (base form)
  2. cenotafiosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI