Dịch

cencerrada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/senseˈrada/

Nghĩa chính

  1. Âm thanh của một quả chuông bòdanh từthe sound of a cowbell
  2. Sự làm rùm beng, tiếng la ó, tiếng ồn àoqua tiếng Anhdanh từhullabaloo; hubbub; din

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cencerradaDạng gốc (base form)
  2. cencerradasSố nhiều (plural)

AI