Dịch

cenceño

tính từ (adjective)
/θenˈθeɲo/

Nghĩa chính

  1. Yếu ớt; yếu đuốitính từfeeble; weak

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cenceñoDạng gốc (base form)
  2. cenceñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cenceñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cenceñaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI