Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cenceño
tính từ
(adjective)
/θenˈθeɲo/
Nghĩa chính
1
Yếu ớt; yếu đuối
tính từ
feeble; weak
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cenceño
Dạng gốc
(base form)
cenceñ
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cenceño
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cenceñ
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
feeble
Yếu ớt, suy nhược, ốm yếu
AI
1
Yếu ớt
1
Yếu ớt
1
Yếu ớt