Dịch

cementero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θemenˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Xi măngtính từcement
  2. Nhà sản xuất xi măng, công ty sản xuất xi măngdanh từcement maker, cement-making company

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cementeroDạng gốc (base form)
  2. cementerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cementerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cementeraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI