cementero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θemenˈteɾo/
Nghĩa chính
- Xi măngtính từcement
- Nhà sản xuất xi măng, công ty sản xuất xi măngdanh từcement maker, cement-making company
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cementeroDạng gốc (base form)
- cementerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cementerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cementeraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh