Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celulosa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/θeluˈlosa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xen-lô-rô, cellulose
qua tiếng Anh
danh từ
cellulose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
celulosa
Dạng gốc
(base form)
celulosa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cellulose
Xen-lô-rô, cellulose
AI
1
Xen-lô-rô
1
Xen-lô-rô
1
Xen-lô-rô