ceiba
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈseiba/
Nghĩa chính
- Cây bông lụadanh từsilk-cotton tree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ceibaDạng gốc (base form)
- ceibasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ceiba brujadanh từ | danh từ | Cây bông gòn (Ceiba pentandra) |
| Mercedes La Ceibadanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh La Paz, El Salvador |