Dịch

ceibalita

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một máy tính xách tay nhỏ được chương trình Plan Ceibal của chính phủ Uruguay cung cấp cho các trường công lậpdanh từa small laptop computer provided to public schools by the Uruguayan government's Plan Ceibal program

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceibalitaDạng gốc (base form)
  2. ceibalitasSố nhiều (plural)

AI